unobserved fire
Định nghĩa
Danh từ: - Hỏa lực không quan sát được: "unobserved fire" chỉ loại hỏa lực mà điểm trúng đích (các điểm nổ) không thể quan sát được. Đây là thuật ngữ trong quân sự, thường dùng để chỉ việc bắn pháo hoặc tên lửa khi không có khả năng theo dõi trực tiếp kết quả bắn.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị pháo binh đã thực hiện hỏa lực không quan sát được lên vị trí của kẻ thù.)
- (Hỏa lực không quan sát được đòi hỏi các tính toán chính xác để đảm bảo độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adjusting unobserved fire": hiệu chỉnh hỏa lực không quan sát được, thường dùng trong bối cảnh hiệu chỉnh dựa trên dữ liệu gián tiếp.
- The team used radar to adjust unobserved fire. (Nhóm đã sử dụng radar để hiệu chỉnh hỏa lực không quan sát được.)
"Unobserved fire mission": nhiệm vụ hỏa lực không quan sát được.
- The commander ordered an unobserved fire mission at dawn. (Chỉ huy đã ra lệnh thực hiện một nhiệm vụ hỏa lực không quan sát được vào lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
Observed fire (n): hỏa lực có quan sát được (trái nghĩa).
- Observed fire allows for real-time adjustments. (Hỏa lực có quan sát được cho phép hiệu chỉnh theo thời gian thực.)
Fire (n): hỏa lực, sự bắn (thuật ngữ chung).
- Indirect fire is often unobserved. (Hỏa lực gián tiếp thường là hỏa lực không quan sát được.)
Từ đồng nghĩa
- Indirect fire: hỏa lực gián tiếp (thường không quan sát được).
- Unadjusted fire: hỏa lực chưa hiệu chỉnh (có thể là không quan sát được).
Các cụm từ liên quan
- Fire for effect: bắn để gây hiệu quả (có thể là unobserved fire).
- The troops switched to fire for effect after the initial barrage. (Quân đội chuyển sang bắn để gây hiệu quả sau đợt pháo kích ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
- "Blind fire": bắn mù (bắn mà không nhìn thấy mục tiêu), tương tự khái niệm unobserved fire.
- Blind fire is risky but sometimes necessary. (Bắn mù rất rủi ro nhưng đôi khi cần thiết.)